
Gligar
Boundaries Crossed (BCR) · #80 · Common · Pokémon
110 tin đăng trực tiếp tại 11 cửa hàng.
| Cửa hàng | Loại | Tình trạng | Bề mặt | Hàng tồn | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Josh's Cards | lá bài lẻ | HP | — | hết | 0,05 US$ | lịch sử → |
| Dark Fox TCG | lá bài lẻ | HP | — | hết | 0,08 US$ | lịch sử → |
| NUTMEG GAMES | lá bài lẻ | DMG | — | hết | 0,09 US$ | lịch sử → |
| Josh's Cards | lá bài lẻ | MP | — | hết | 0,10 US$ | lịch sử → |
| Danireon Cards & Games | lá bài lẻ | DMG | — | ✓ | 0,12 US$ | lịch sử → |
| NUTMEG GAMES | lá bài lẻ | HP | — | hết | 0,19 US$ | lịch sử → |
| Danireon Cards & Games | lá bài lẻ | HP | — | hết | 0,20 US$ | lịch sử → |
| NUTMEG GAMES | lá bài lẻ | DMG | foil | hết | 0,20 US$ | lịch sử → |
| Mom's Basement Games | lá bài lẻ | NM | — | hết | 0,20 US$ | lịch sử → |
| Mom's Basement Games | lá bài lẻ | LP | — | hết | 0,20 US$ | lịch sử → |
| Mom's Basement Games | lá bài lẻ | MP | — | hết | 0,20 US$ | lịch sử → |
| Mom's Basement Games | lá bài lẻ | HP | — | hết | 0,20 US$ | lịch sử → |
| Mom's Basement Games | lá bài lẻ | DMG | — | hết | 0,20 US$ | lịch sử → |
| Mom's Basement Games | lá bài lẻ | HP | foil | hết | 0,20 US$ | lịch sử → |
| Mom's Basement Games | lá bài lẻ | DMG | foil | hết | 0,20 US$ | lịch sử → |
| Red Fox Gaming | lá bài lẻ | MP | — | hết | 0,20 US$ | lịch sử → |
| Red Fox Gaming | lá bài lẻ | HP | — | hết | 0,20 US$ | lịch sử → |
| Red Fox Gaming | lá bài lẻ | DMG | — | hết | 0,20 US$ | lịch sử → |
| Josh's Cards | lá bài lẻ | LP | — | hết | 0,21 US$ | lịch sử → |
| Danireon Cards & Games | lá bài lẻ | MP | — | hết | 0,23 US$ | lịch sử → |
| Dark Fox TCG | lá bài lẻ | MP | — | hết | 0,23 US$ | lịch sử → |
| Josh's Cards | lá bài lẻ | NM | — | hết | 0,25 US$ | lịch sử → |
| Josh's Cards | lá bài lẻ | DMG | — | hết | 0,25 US$ | lịch sử → |
| Josh's Cards | lá bài lẻ | HP | foil | hết | 0,28 US$ | lịch sử → |
| Dynamic Card Collectors | lá bài lẻ | DMG | — | hết | 0,28 US$ | lịch sử → |
| Dynamic Card Collectors | lá bài lẻ | HP | — | hết | 0,30 US$ | lịch sử → |
| Mom's Basement Games | lá bài lẻ | NM | foil | hết | 0,30 US$ | lịch sử → |
| Mom's Basement Games | lá bài lẻ | LP | foil | hết | 0,30 US$ | lịch sử → |
| Mom's Basement Games | lá bài lẻ | MP | foil | hết | 0,30 US$ | lịch sử → |
| Red Fox Gaming | lá bài lẻ | NM | — | hết | 0,30 US$ | lịch sử → |
| Red Fox Gaming | lá bài lẻ | LP | — | hết | 0,30 US$ | lịch sử → |
| Danireon Cards & Games | lá bài lẻ | LP | — | ✓ | 0,31 US$ | lịch sử → |
| Josh's Cards | lá bài lẻ | DMG | foil | hết | 0,33 US$ | lịch sử → |
| Dynamic Card Collectors | lá bài lẻ | MP | — | hết | 0,34 US$ | lịch sử → |
| Dark Fox TCG | lá bài lẻ | NM | — | hết | 0,37 US$ | lịch sử → |
| NUTMEG GAMES | lá bài lẻ | MP | — | hết | 0,38 US$ | lịch sử → |
| Dynamic Card Collectors | lá bài lẻ | LP | — | hết | 0,38 US$ | lịch sử → |
| Dark Fox TCG | lá bài lẻ | LP | — | ✓ | 0,38 US$ | lịch sử → |
| Danireon Cards & Games | lá bài lẻ | NM | — | hết | 0,39 US$ | lịch sử → |
| NUTMEG GAMES | lá bài lẻ | HP | foil | hết | 0,40 US$ | lịch sử → |
| Dynamic Card Collectors | lá bài lẻ | NM | — | hết | 0,40 US$ | lịch sử → |
| Dark Fox TCG | lá bài lẻ | DMG | — | hết | 0,40 US$ | lịch sử → |
| Danireon Cards & Games | lá bài lẻ | DMG | foil | hết | 0,43 US$ | lịch sử → |
| Dark Fox TCG | lá bài lẻ | HP | foil | hết | 0,44 US$ | lịch sử → |
| NUTMEG GAMES | lá bài lẻ | NM | — | hết | 0,47 US$ | lịch sử → |
| NUTMEG GAMES | lá bài lẻ | LP | — | ✓ | 0,47 US$ | lịch sử → |
| Level Up Games | lá bài lẻ | DMG | — | hết | 0,52 US$ | lịch sử → |
| Level Up Games | lá bài lẻ | HP | — | hết | 0,56 US$ | lịch sử → |
| Dark Fox TCG | lá bài lẻ | DMG | foil | hết | 0,58 US$ | lịch sử → |
| Dynamic Card Collectors | lá bài lẻ | DMG | foil | hết | 0,60 US$ | lịch sử → |
| Red Fox Gaming | lá bài lẻ | DMG | foil | hết | 0,60 US$ | lịch sử → |
| Level Up Games | lá bài lẻ | MP | — | hết | 0,64 US$ | lịch sử → |
| Dynamic Card Collectors | lá bài lẻ | HP | foil | hết | 0,65 US$ | lịch sử → |
| Danireon Cards & Games | lá bài lẻ | HP | foil | hết | 0,67 US$ | lịch sử → |
| Red Fox Gaming | lá bài lẻ | HP | foil | hết | 0,70 US$ | lịch sử → |
| Dynamic Card Collectors | lá bài lẻ | MP | foil | hết | 0,75 US$ | lịch sử → |
| Level Up Games | lá bài lẻ | NM | — | ✓ | 0,75 US$ | lịch sử → |
| Level Up Games | lá bài lẻ | LP | — | hết | 0,75 US$ | lịch sử → |
| Josh's Cards | lá bài lẻ | LP | foil | hết | 0,76 US$ | lịch sử → |
| NUTMEG GAMES | lá bài lẻ | MP | foil | hết | 0,80 US$ | lịch sử → |
| Level Up Games | lá bài lẻ | HP | foil | hết | 0,80 US$ | lịch sử → |
| Level Up Games | lá bài lẻ | DMG | foil | hết | 0,80 US$ | lịch sử → |
| Red Fox Gaming | lá bài lẻ | MP | foil | hết | 0,80 US$ | lịch sử → |
| Dynamic Card Collectors | lá bài lẻ | NM | foil | hết | 0,85 US$ | lịch sử → |
| Dynamic Card Collectors | lá bài lẻ | LP | foil | hết | 0,85 US$ | lịch sử → |
| Danireon Cards & Games | lá bài lẻ | MP | foil | hết | 0,86 US$ | lịch sử → |
| Level Up Games | lá bài lẻ | MP | foil | hết | 0,90 US$ | lịch sử → |
| Red Fox Gaming | lá bài lẻ | LP | foil | hết | 0,90 US$ | lịch sử → |
| Media Reload - Utica | lá bài lẻ | NM | — | hết | 0,99 US$ | lịch sử → |
| Media Reload - Utica | lá bài lẻ | LP | — | hết | 0,99 US$ | lịch sử → |
| Media Reload - Utica | lá bài lẻ | MP | — | hết | 0,99 US$ | lịch sử → |
| Media Reload - Utica | lá bài lẻ | HP | — | hết | 0,99 US$ | lịch sử → |
| Media Reload - Utica | lá bài lẻ | DMG | — | hết | 0,99 US$ | lịch sử → |
| Media Reload - Utica | lá bài lẻ | NM | foil | hết | 0,99 US$ | lịch sử → |
| Media Reload - Utica | lá bài lẻ | LP | foil | hết | 0,99 US$ | lịch sử → |
| Media Reload - Utica | lá bài lẻ | MP | foil | hết | 0,99 US$ | lịch sử → |
| Media Reload - Utica | lá bài lẻ | HP | foil | hết | 0,99 US$ | lịch sử → |
| Media Reload - Utica | lá bài lẻ | DMG | foil | hết | 0,99 US$ | lịch sử → |
| NUTMEG GAMES | lá bài lẻ | NM | foil | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| NUTMEG GAMES | lá bài lẻ | LP | foil | ✓ | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Josh's Cards | lá bài lẻ | NM | foil | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Red Fox Gaming | lá bài lẻ | NM | foil | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| GT Games | lá bài lẻ | NM | — | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| GT Games | lá bài lẻ | LP | — | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| GT Games | lá bài lẻ | MP | — | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| GT Games | lá bài lẻ | HP | — | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| GT Games | lá bài lẻ | DMG | — | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| GT Games | lá bài lẻ | LP | foil | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| GT Games | lá bài lẻ | MP | foil | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| GT Games | lá bài lẻ | HP | foil | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| GT Games | lá bài lẻ | DMG | foil | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Game 3 TCG & Hobby | lá bài lẻ | NM | — | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Game 3 TCG & Hobby | lá bài lẻ | LP | — | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Game 3 TCG & Hobby | lá bài lẻ | MP | — | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Game 3 TCG & Hobby | lá bài lẻ | HP | — | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Game 3 TCG & Hobby | lá bài lẻ | DMG | — | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Game 3 TCG & Hobby | lá bài lẻ | LP | foil | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Game 3 TCG & Hobby | lá bài lẻ | MP | foil | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Game 3 TCG & Hobby | lá bài lẻ | HP | foil | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Game 3 TCG & Hobby | lá bài lẻ | DMG | foil | hết | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Level Up Games | lá bài lẻ | NM | foil | hết | 1,10 US$ | lịch sử → |
| Level Up Games | lá bài lẻ | LP | foil | hết | 1,10 US$ | lịch sử → |
| Danireon Cards & Games | lá bài lẻ | LP | foil | hết | 1,14 US$ | lịch sử → |
| Josh's Cards | lá bài lẻ | MP | foil | hết | 1,23 US$ | lịch sử → |
| Dark Fox TCG | lá bài lẻ | LP | foil | ✓ | 1,23 US$ | lịch sử → |
| Danireon Cards & Games | lá bài lẻ | NM | foil | hết | 1,43 US$ | lịch sử → |
| Dark Fox TCG | lá bài lẻ | NM | foil | hết | 1,55 US$ | lịch sử → |
| Dark Fox TCG | lá bài lẻ | MP | foil | hết | 1,95 US$ | lịch sử → |
| GT Games | lá bài lẻ | NM | foil | hết | 2,00 US$ | lịch sử → |
| Game 3 TCG & Hobby | lá bài lẻ | NM | foil | hết | 2,00 US$ | lịch sử → |