Cranidos
Pitch Black (PBL) · #44 · Common · Pokémon
Pokémon · Stage 1 · 100 HP · Fighting · Ký hiệu quy định J
Tiến hóa từ Antique Skull Fossil
Tính hợp lệ theo thể thức:Standard · Hợp lệExpanded · Hợp lệUnlimited · Hợp lệ
28 tin đăng trực tiếp tại 17 cửa hàng.
Đòn tấn công
FightingFightingPush Down70
Switch out your opponent's Active Pokémon to the Bench. (Your opponent chooses the new Active Pokémon.)
| Cửa hàng | Loại | Tình trạng | Bề mặt | Hàng tồn | Giá | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gamers Grove | lá bài lẻ | NM | — | ✓ | 0,15 US$ | lịch sử → |
| Final Boss Games | lá bài lẻ | NM | — | ✓ | 0,15 US$ | lịch sử → |
| Gamers Grove | lá bài lẻ | NM | foil | ✓ | 0,20 US$ | lịch sử → |
| Josh's Cards | lá bài lẻ | NM | — | ✓ | 0,20 US$ | lịch sử → |
| Final Boss Games | lá bài lẻ | NM | foil | ✓ | 0,25 US$ | lịch sử → |
| Unsettled Geeks | lá bài lẻ | NM | — | ✓ | 0,25 US$ | lịch sử → |
| Unsettled Geeks | lá bài lẻ | NM | foil | ✓ | 0,25 US$ | lịch sử → |
| Cosmic Games | lá bài lẻ | NM | — | ✓ | 0,25 US$ | lịch sử → |
| The Sports Shaq | lá bài lẻ | LP | — | ✓ | 0,30 US$ | lịch sử → |
| The Sports Shaq | lá bài lẻ | NM | foil | ✓ | 0,30 US$ | lịch sử → |
| Manta Trading | lá bài lẻ | NM | — | ✓ | 0,35 US$ | lịch sử → |
| Dark Fox TCG | lá bài lẻ | NM | foil | ✓ | 0,35 US$ | lịch sử → |
| Danireon Cards & Games | lá bài lẻ | NM | — | ✓ | 0,39 US$ | lịch sử → |
| Danireon Cards & Games | lá bài lẻ | NM | foil | ✓ | 0,39 US$ | lịch sử → |
| Galaxy Games | lá bài lẻ | LP | — | ✓ | 0,47 US$ | lịch sử → |
| Galaxy Games | lá bài lẻ | LP | foil | ✓ | 0,47 US$ | lịch sử → |
| 401 Games | lá bài lẻ | NM | foil | ✓ | 0,50 US$ | lịch sử → |
| 401 Games | lá bài lẻ | NM | — | ✓ | 0,50 US$ | lịch sử → |
| Zulu's Board Game Cafe | lá bài lẻ | NM | — | ✓ | 0,50 US$ | lịch sử → |
| Manta Trading | lá bài lẻ | NM | foil | ✓ | 0,57 US$ | lịch sử → |
| Banana Games & Hobby | lá bài lẻ | NM | — | ✓ | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Nexus Tabletop Games | lá bài lẻ | NM | — | ✓ | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Nexus Tabletop Games | lá bài lẻ | NM | foil | ✓ | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Game 3 TCG & Hobby | lá bài lẻ | NM | — | ✓ | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Game 3 TCG & Hobby | lá bài lẻ | NM | foil | ✓ | 1,00 US$ | lịch sử → |
| Mecha Games | lá bài lẻ | NM | — | ✓ | 1,00 US$ | lịch sử → |
| GT Games | lá bài lẻ | NM | foil | ✓ | 1,00 US$ | lịch sử → |
| GT Games | lá bài lẻ | NM | — | ✓ | 1,00 US$ | lịch sử → |